Thảm hoạ

Thảm hoạ(Danh từ)
Tai hoạ lớn, gây nhiều cảnh đau thương, tang tóc
Disaster — a large-scale calamity that causes great suffering, loss, or destruction (e.g., a major natural disaster or tragic event)
灾难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thảm hoạ — (formal) disaster; (informal) catastrophe: danh từ. Danh từ chỉ sự kiện gây tổn thất lớn về người, của, hoặc hậu quả nghiêm trọng do thiên tai, tai nạn, chiến tranh hoặc sai lầm; cũng dùng hình ảnh để diễn tả tình huống tồi tệ. Dùng (formal) trong văn bản báo chí, khoa học và giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói cảm xúc mạnh, diễn đạt quá mức trong hội thoại hàng ngày.
thảm hoạ — (formal) disaster; (informal) catastrophe: danh từ. Danh từ chỉ sự kiện gây tổn thất lớn về người, của, hoặc hậu quả nghiêm trọng do thiên tai, tai nạn, chiến tranh hoặc sai lầm; cũng dùng hình ảnh để diễn tả tình huống tồi tệ. Dùng (formal) trong văn bản báo chí, khoa học và giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói cảm xúc mạnh, diễn đạt quá mức trong hội thoại hàng ngày.
