Thảm họa

Thảm họa(Danh từ)
Sự kiện gây ra tổn thất nghiêm trọng về người và tài sản; điều rất tai hại, có tác hại lớn đến người, của.
An event causing serious damage to people and property; disaster; something very harmful with great adverse effects.
这是一场对人员和财产造成重大损失的事件,非常不幸,严重危害人身和财产安全。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thảm họa" trong tiếng Anh là "disaster" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ một sự kiện gây thiệt hại lớn về người và tài sản, như thiên tai hay sự cố nghiêm trọng. "Thảm họa" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự kiện lớn và mang tính quốc tế, không có dạng thông tục riêng để thay thế.
"Thảm họa" trong tiếng Anh là "disaster" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ một sự kiện gây thiệt hại lớn về người và tài sản, như thiên tai hay sự cố nghiêm trọng. "Thảm họa" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự kiện lớn và mang tính quốc tế, không có dạng thông tục riêng để thay thế.
