ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thảm hoạ địa chất trong tiếng Anh

Thảm hoạ địa chất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thảm hoạ địa chất(Danh từ)

01

Sự kiện hoặc hiện tượng gây ra thiệt hại nghiêm trọng liên quan đến các quá trình hoặc hiện tượng tự nhiên trong lòng đất hoặc trên bề mặt trái đất, như động đất, núi lửa phun trào, lở đất, hoặc sạt lở đất.

A natural disaster or event caused by geological processes in or on the Earth, such as earthquakes, volcanic eruptions, landslides, or ground collapse, that causes serious damage and harm.

地质灾害

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thảm hoạ địa chất/

thảm hoạ địa chất — disaster (formal) / geological disaster (informal) — danh từ. Nghĩa: sự kiện tự nhiên gây tổn thất lớn do hiện tượng địa chất như động đất, sạt lở, núi lửa, lũ bùn. Dùng (formal) khi viết tin tức, báo cáo khoa học, hành chính; dùng (informal) khi trao đổi hàng ngày, giải thích khái quát hoặc nói với người không chuyên.

thảm hoạ địa chất — disaster (formal) / geological disaster (informal) — danh từ. Nghĩa: sự kiện tự nhiên gây tổn thất lớn do hiện tượng địa chất như động đất, sạt lở, núi lửa, lũ bùn. Dùng (formal) khi viết tin tức, báo cáo khoa học, hành chính; dùng (informal) khi trao đổi hàng ngày, giải thích khái quát hoặc nói với người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.