Thảm hoạ địa chất

Thảm hoạ địa chất(Danh từ)
Sự kiện hoặc hiện tượng gây ra thiệt hại nghiêm trọng liên quan đến các quá trình hoặc hiện tượng tự nhiên trong lòng đất hoặc trên bề mặt trái đất, như động đất, núi lửa phun trào, lở đất, hoặc sạt lở đất.
A natural disaster or event caused by geological processes in or on the Earth, such as earthquakes, volcanic eruptions, landslides, or ground collapse, that causes serious damage and harm.
地质灾害
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thảm hoạ địa chất — disaster (formal) / geological disaster (informal) — danh từ. Nghĩa: sự kiện tự nhiên gây tổn thất lớn do hiện tượng địa chất như động đất, sạt lở, núi lửa, lũ bùn. Dùng (formal) khi viết tin tức, báo cáo khoa học, hành chính; dùng (informal) khi trao đổi hàng ngày, giải thích khái quát hoặc nói với người không chuyên.
thảm hoạ địa chất — disaster (formal) / geological disaster (informal) — danh từ. Nghĩa: sự kiện tự nhiên gây tổn thất lớn do hiện tượng địa chất như động đất, sạt lở, núi lửa, lũ bùn. Dùng (formal) khi viết tin tức, báo cáo khoa học, hành chính; dùng (informal) khi trao đổi hàng ngày, giải thích khái quát hoặc nói với người không chuyên.
