Tham khảo

Tham khảo(Động từ)
Tìm đọc thêm tài liệu, xem xét, nghe ngóng thêm ý kiến có liên quan để biết rõ hơn về vấn đề đang quan tâm
To consult or refer to additional sources or others’ opinions to learn more about a topic; to look up and review information for clarification
咨询
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tham khảo — consult, refer to (formal); check, look up (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ tài liệu để xem, động từ chỉ hành động tìm thông tin. Nghĩa chính: tìm hoặc xem thông tin, nguồn để biết thêm hoặc đối chiếu. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, nghiên cứu, công việc; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, khuyên ai đó kiểm tra thông tin hoặc xem lại tài liệu.
tham khảo — consult, refer to (formal); check, look up (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ tài liệu để xem, động từ chỉ hành động tìm thông tin. Nghĩa chính: tìm hoặc xem thông tin, nguồn để biết thêm hoặc đối chiếu. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, nghiên cứu, công việc; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, khuyên ai đó kiểm tra thông tin hoặc xem lại tài liệu.
