ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tham khảo trong tiếng Anh

Tham khảo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tham khảo(Động từ)

01

Tìm đọc thêm tài liệu, xem xét, nghe ngóng thêm ý kiến có liên quan để biết rõ hơn về vấn đề đang quan tâm

To consult or refer to additional sources or others’ opinions to learn more about a topic; to look up and review information for clarification

咨询

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tham khảo/

tham khảo — consult, refer to (formal); check, look up (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ tài liệu để xem, động từ chỉ hành động tìm thông tin. Nghĩa chính: tìm hoặc xem thông tin, nguồn để biết thêm hoặc đối chiếu. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, nghiên cứu, công việc; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, khuyên ai đó kiểm tra thông tin hoặc xem lại tài liệu.

tham khảo — consult, refer to (formal); check, look up (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ tài liệu để xem, động từ chỉ hành động tìm thông tin. Nghĩa chính: tìm hoặc xem thông tin, nguồn để biết thêm hoặc đối chiếu. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, nghiên cứu, công việc; dùng dạng thân mật khi trao đổi nhanh, khuyên ai đó kiểm tra thông tin hoặc xem lại tài liệu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.