Thầm kín

Thầm kín(Tính từ)
Sâu kín ở trong lòng, không bộc lộ ra ngoài
Hidden in the heart; kept inside and not shown outwardly (e.g., feelings or thoughts that are deeply private and not expressed)
内心深处的秘密
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thầm kín (English: intimate, secret) (formal) — tính từ chỉ điều giống như riêng tư, kín đáo hoặc cảm xúc/ý nghĩ không bộc lộ ra ngoài. Nghĩa phổ biến là diễn tả cảm xúc riêng tư, mối quan hệ mật thiết hoặc điều giữ kín trong lòng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn phong, phân tích tâm lý hoặc tình huống lịch sự; dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc riêng tư giữa người gần gũi.
thầm kín (English: intimate, secret) (formal) — tính từ chỉ điều giống như riêng tư, kín đáo hoặc cảm xúc/ý nghĩ không bộc lộ ra ngoài. Nghĩa phổ biến là diễn tả cảm xúc riêng tư, mối quan hệ mật thiết hoặc điều giữ kín trong lòng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn phong, phân tích tâm lý hoặc tình huống lịch sự; dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc riêng tư giữa người gần gũi.
