ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thầm kín trong tiếng Anh

Thầm kín

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thầm kín(Tính từ)

01

Sâu kín ở trong lòng, không bộc lộ ra ngoài

Hidden in the heart; kept inside and not shown outwardly (e.g., feelings or thoughts that are deeply private and not expressed)

内心深处的秘密

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thầm kín/

thầm kín (English: intimate, secret) (formal) — tính từ chỉ điều giống như riêng tư, kín đáo hoặc cảm xúc/ý nghĩ không bộc lộ ra ngoài. Nghĩa phổ biến là diễn tả cảm xúc riêng tư, mối quan hệ mật thiết hoặc điều giữ kín trong lòng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn phong, phân tích tâm lý hoặc tình huống lịch sự; dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc riêng tư giữa người gần gũi.

thầm kín (English: intimate, secret) (formal) — tính từ chỉ điều giống như riêng tư, kín đáo hoặc cảm xúc/ý nghĩ không bộc lộ ra ngoài. Nghĩa phổ biến là diễn tả cảm xúc riêng tư, mối quan hệ mật thiết hoặc điều giữ kín trong lòng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn phong, phân tích tâm lý hoặc tình huống lịch sự; dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc riêng tư giữa người gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.