Tham luận

Tham luận(Động từ)
Phát biểu ý kiến [đã chuẩn bị trước] về một vấn đề nào đó được đặt ra trong hội nghị
To give a prepared speech or presentation (usually at a conference or meeting) expressing one’s views on a specific topic
在会议上发表看法的准备演讲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tham luận(Danh từ)
Bài tham luận
Conference paper; presentation (a written paper or talk presented at a conference or seminar)
会议论文
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tham luận (formal: presentation, paper) — danh từ. Là bài viết hoặc bài trình bày ngắn nêu ý kiến, kết quả nghiên cứu hoặc đề xuất tại hội thảo, hội nghị. Thường dùng trong văn bản học thuật, chuyên môn và khi công bố trước khán giả chuyên ngành. Sử dụng hình thức chính thức (formal) khi nộp hoặc trình bày tại sự kiện khoa học; ít khi có dạng thông tục (informal) trong giao tiếp hàng ngày.
tham luận (formal: presentation, paper) — danh từ. Là bài viết hoặc bài trình bày ngắn nêu ý kiến, kết quả nghiên cứu hoặc đề xuất tại hội thảo, hội nghị. Thường dùng trong văn bản học thuật, chuyên môn và khi công bố trước khán giả chuyên ngành. Sử dụng hình thức chính thức (formal) khi nộp hoặc trình bày tại sự kiện khoa học; ít khi có dạng thông tục (informal) trong giao tiếp hàng ngày.
