ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thâm nho trong tiếng Anh

Thâm nho

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thâm nho (Tính từ)

01

Có kiến thức nho học sâu sắc, uyên thâm

Deeply learned; having profound and extensive scholarly knowledge

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Như thâm [ng2]

Deep, dark, or intense in color or feeling; having a deep, shadowy, or secretive quality (similar to “deep” or “abysmal” in tone)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thâm nho/

thâm nho — English: (formal) scholarly, erudite; (informal) bookish. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả người hoặc phong cách hiểu biết sâu rộng theo sách vở, hay thích học thuật và câu chữ uyên bác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để khen khả năng học thuật trong văn cảnh trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật, có thể mang ý châm biếm về người chỉ biết lý thuyết hơn thực tế.

thâm nho — English: (formal) scholarly, erudite; (informal) bookish. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả người hoặc phong cách hiểu biết sâu rộng theo sách vở, hay thích học thuật và câu chữ uyên bác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để khen khả năng học thuật trong văn cảnh trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật, có thể mang ý châm biếm về người chỉ biết lý thuyết hơn thực tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.