Thâm nho

Thâm nho (Tính từ)
Có kiến thức nho học sâu sắc, uyên thâm
Deeply learned; having profound and extensive scholarly knowledge
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Như thâm [ng2]
Deep, dark, or intense in color or feeling; having a deep, shadowy, or secretive quality (similar to “deep” or “abysmal” in tone)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thâm nho — English: (formal) scholarly, erudite; (informal) bookish. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả người hoặc phong cách hiểu biết sâu rộng theo sách vở, hay thích học thuật và câu chữ uyên bác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để khen khả năng học thuật trong văn cảnh trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật, có thể mang ý châm biếm về người chỉ biết lý thuyết hơn thực tế.
thâm nho — English: (formal) scholarly, erudite; (informal) bookish. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả người hoặc phong cách hiểu biết sâu rộng theo sách vở, hay thích học thuật và câu chữ uyên bác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để khen khả năng học thuật trong văn cảnh trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật, có thể mang ý châm biếm về người chỉ biết lý thuyết hơn thực tế.
