Thẩm phán

Thẩm phán(Danh từ)
Người của toà án có nhiệm vụ điều tra, hoà giải, truy tố hay xét xử các vụ án
A judge — a court official responsible for examining cases, resolving disputes, and making legal decisions or judgments
法官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thẩm phán: judge (formal). Danh từ. Thẩm phán là quan chức tư pháp độc lập có thẩm quyền xét xử, ra phán quyết và giải quyết tranh chấp trong tòa án. Dùng “judge” (formal) khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc thảo luận trang trọng về nhiệm vụ và quyền hạn; ít khi có dạng thông tục, nên không dùng phiên bản thân mật trong ngôn ngữ chính thức.
thẩm phán: judge (formal). Danh từ. Thẩm phán là quan chức tư pháp độc lập có thẩm quyền xét xử, ra phán quyết và giải quyết tranh chấp trong tòa án. Dùng “judge” (formal) khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc thảo luận trang trọng về nhiệm vụ và quyền hạn; ít khi có dạng thông tục, nên không dùng phiên bản thân mật trong ngôn ngữ chính thức.
