ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tham thanh trong tiếng Anh

Tham thanh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tham thanh(Động từ)

01

Ham chuộng vẻ đẹp

To admire or have a strong liking for beauty; to be fond of beautiful things or appearance

喜爱美丽的事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tham thanh/

tham thảnh — (formal) leisure, idleness; (informal) laze about. Danh từ/động từ chỉ trạng thái rảnh rỗi hoặc hành động dành thời gian thư giãn mà không làm việc quan trọng. Nghĩa phổ biến: tận hưởng thời gian thong thả, không vội vàng. Dùng (formal) khi miêu tả trạng thái chung, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nói về việc nghỉ ngơi, lẽo đẽo, lười biếng nhẹ nhàng.

tham thảnh — (formal) leisure, idleness; (informal) laze about. Danh từ/động từ chỉ trạng thái rảnh rỗi hoặc hành động dành thời gian thư giãn mà không làm việc quan trọng. Nghĩa phổ biến: tận hưởng thời gian thong thả, không vội vàng. Dùng (formal) khi miêu tả trạng thái chung, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nói về việc nghỉ ngơi, lẽo đẽo, lười biếng nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.