Tham thanh

Tham thanh(Động từ)
Ham chuộng vẻ đẹp
To admire or have a strong liking for beauty; to be fond of beautiful things or appearance
喜爱美丽的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tham thảnh — (formal) leisure, idleness; (informal) laze about. Danh từ/động từ chỉ trạng thái rảnh rỗi hoặc hành động dành thời gian thư giãn mà không làm việc quan trọng. Nghĩa phổ biến: tận hưởng thời gian thong thả, không vội vàng. Dùng (formal) khi miêu tả trạng thái chung, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nói về việc nghỉ ngơi, lẽo đẽo, lười biếng nhẹ nhàng.
tham thảnh — (formal) leisure, idleness; (informal) laze about. Danh từ/động từ chỉ trạng thái rảnh rỗi hoặc hành động dành thời gian thư giãn mà không làm việc quan trọng. Nghĩa phổ biến: tận hưởng thời gian thong thả, không vội vàng. Dùng (formal) khi miêu tả trạng thái chung, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nói về việc nghỉ ngơi, lẽo đẽo, lười biếng nhẹ nhàng.
