Thắm thiết

Thắm thiết(Tính từ)
[tình cảm] rất đậm đà, sâu sắc
Deeply affectionate; showing very strong, heartfelt emotion or attachment
深厚的感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) devoted, affectionate; (informal) deeply attached — tính từ. Tính từ diễn tả tình cảm nồng nàn, gắn bó và trìu mến giữa người với người hoặc đối với kỷ niệm, vật phẩm. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc; có thể dùng dạng thân mật trong giao tiếp gần gũi khi muốn bộc lộ sự chân thành, nhưng tránh dùng quá mức trong tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần giữ khoảng cách.
(formal) devoted, affectionate; (informal) deeply attached — tính từ. Tính từ diễn tả tình cảm nồng nàn, gắn bó và trìu mến giữa người với người hoặc đối với kỷ niệm, vật phẩm. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc; có thể dùng dạng thân mật trong giao tiếp gần gũi khi muốn bộc lộ sự chân thành, nhưng tránh dùng quá mức trong tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần giữ khoảng cách.
