ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thăm thú trong tiếng Anh

Thăm thú

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thăm thú (Động từ)

01

Thăm chỗ này chỗ khác để xem xét, để biết [nói khái quát]

To visit various places to look around or inspect (in a general sense) — e.g., touring or sightseeing different spots

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thăm thú/

thăm thú — (formal) visit, tour; (informal) sightseeing; động từ chỉ hành động đi thăm, tham quan để khám phá, ngắm cảnh hoặc trải nghiệm địa điểm mới. Định nghĩa ngắn: đi đến nơi để xem, tìm hiểu hoặc thưởng ngoạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc thông báo trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè để chỉ việc đi chơi, tham quan.

thăm thú — (formal) visit, tour; (informal) sightseeing; động từ chỉ hành động đi thăm, tham quan để khám phá, ngắm cảnh hoặc trải nghiệm địa điểm mới. Định nghĩa ngắn: đi đến nơi để xem, tìm hiểu hoặc thưởng ngoạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc thông báo trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè để chỉ việc đi chơi, tham quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.