Thăm thú

Thăm thú (Động từ)
Thăm chỗ này chỗ khác để xem xét, để biết [nói khái quát]
To visit various places to look around or inspect (in a general sense) — e.g., touring or sightseeing different spots
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thăm thú — (formal) visit, tour; (informal) sightseeing; động từ chỉ hành động đi thăm, tham quan để khám phá, ngắm cảnh hoặc trải nghiệm địa điểm mới. Định nghĩa ngắn: đi đến nơi để xem, tìm hiểu hoặc thưởng ngoạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc thông báo trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè để chỉ việc đi chơi, tham quan.
thăm thú — (formal) visit, tour; (informal) sightseeing; động từ chỉ hành động đi thăm, tham quan để khám phá, ngắm cảnh hoặc trải nghiệm địa điểm mới. Định nghĩa ngắn: đi đến nơi để xem, tìm hiểu hoặc thưởng ngoạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc thông báo trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè để chỉ việc đi chơi, tham quan.
