Thắm

Thắm(Tính từ)
[màu sắc] đậm và tươi [thường nói về màu đỏ]
(of a color) deep and vivid, especially used for red — e.g., a rich, bright, saturated red.
鲜艳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tình cảm] đậm đà, nồng ấm
Deeply felt; warm and full of emotion (used to describe strong, heartfelt feelings or affectionate emotions)
深情的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thắm — English: (formal) deep/dark; (informal) vivid. Từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả màu sắc đậm, rực rỡ hoặc độ ướt thấm sâu (ví dụ màu đỏ thắm, má thắm). Dùng dạng trang trọng khi mô tả màu sắc, văn viết hoặc miêu tả trang nghiêm; dùng dạng thông dụng/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sắc màu tươi hoặc cảm xúc mãnh liệt.
thắm — English: (formal) deep/dark; (informal) vivid. Từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả màu sắc đậm, rực rỡ hoặc độ ướt thấm sâu (ví dụ màu đỏ thắm, má thắm). Dùng dạng trang trọng khi mô tả màu sắc, văn viết hoặc miêu tả trang nghiêm; dùng dạng thông dụng/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sắc màu tươi hoặc cảm xúc mãnh liệt.
