Thâm trầm

Thâm trầm(Tính từ)
Sâu sắc và kín đáo, không dễ dàng để tâm tư, tình cảm cũng như ý nghĩ bộc lộ ra bên ngoài
Deep, reserved, and private in feeling or thought; not easily showing emotions or revealing inner thoughts
深沉的,内向的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thâm trầm — deep, profound (formal). Tính từ. Từ dùng để mô tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc không khí mang tính sâu sắc, trầm lắng, ít biểu hiện ra bên ngoài. Dùng trong văn viết, diễn đạt nghệ thuật, phân tích tinh tế hoặc khi cần giọng trang trọng; tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện đời thường, nơi nên chọn từ ngắn gọn, gần gũi hơn.
thâm trầm — deep, profound (formal). Tính từ. Từ dùng để mô tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc không khí mang tính sâu sắc, trầm lắng, ít biểu hiện ra bên ngoài. Dùng trong văn viết, diễn đạt nghệ thuật, phân tích tinh tế hoặc khi cần giọng trang trọng; tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện đời thường, nơi nên chọn từ ngắn gọn, gần gũi hơn.
