Tham vọng

Tham vọng(Danh từ)
Lòng ham muốn, mong ước quá lớn, thường vượt xa khả năng thực tế, khó có thể đạt được
Ambition: a strong desire or longing for success, power, or achievement that is often excessive or beyond realistic possibility
雄心壮志
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tham vọng — ambition (formal) — danh từ: mong muốn đạt được quyền lực, địa vị hoặc thành tựu lớn; động lực thúc đẩy hành động và kế hoạch. Được dùng khi nói về mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức; dùng dạng chính thức khi trình bày trong văn viết, trao đổi chuyên nghiệp, còn có thể mang sắc nghĩa tiêu cực khi ám chỉ tham lam hoặc quá tham vọng; ít khi có dạng thân mật riêng biệt.
tham vọng — ambition (formal) — danh từ: mong muốn đạt được quyền lực, địa vị hoặc thành tựu lớn; động lực thúc đẩy hành động và kế hoạch. Được dùng khi nói về mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức; dùng dạng chính thức khi trình bày trong văn viết, trao đổi chuyên nghiệp, còn có thể mang sắc nghĩa tiêu cực khi ám chỉ tham lam hoặc quá tham vọng; ít khi có dạng thân mật riêng biệt.
