Thận cật

Thận cật(Danh từ)
Cơ quan trong hệ bài tiết của động vật có xương sống, có chức năng lọc máu để tạo nước tiểu và thải các chất độc ra ngoài cơ thể; thường dùng để chỉ bộ phận này trong các món ăn (như thận lợn, thận bò); cật.
Kidney — the organs in vertebrates that filter the blood to produce urine and remove waste; also used to refer to these organs when served as food (e.g., pork kidney, beef kidney).
肾脏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thận cật: (formal) kidney; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ y học chỉ cơ quan bài tiết và điều hòa dịch trong cơ thể. Nghĩa chính là các mô lọc chất thải, điều chỉnh nước và điện giải để duy trì cân bằng nội môi. Dùng từ chính thức trong văn viết, y tế; trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng "thận" thay cho "thận cật".
thận cật: (formal) kidney; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ y học chỉ cơ quan bài tiết và điều hòa dịch trong cơ thể. Nghĩa chính là các mô lọc chất thải, điều chỉnh nước và điện giải để duy trì cân bằng nội môi. Dùng từ chính thức trong văn viết, y tế; trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng "thận" thay cho "thận cật".
