ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thận cật trong tiếng Anh

Thận cật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thận cật(Danh từ)

01

Cơ quan trong hệ bài tiết của động vật có xương sống, có chức năng lọc máu để tạo nước tiểu và thải các chất độc ra ngoài cơ thể; thường dùng để chỉ bộ phận này trong các món ăn (như thận lợn, thận bò); cật.

Kidney — the organs in vertebrates that filter the blood to produce urine and remove waste; also used to refer to these organs when served as food (e.g., pork kidney, beef kidney).

肾脏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thận cật/

thận cật: (formal) kidney; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ y học chỉ cơ quan bài tiết và điều hòa dịch trong cơ thể. Nghĩa chính là các mô lọc chất thải, điều chỉnh nước và điện giải để duy trì cân bằng nội môi. Dùng từ chính thức trong văn viết, y tế; trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng "thận" thay cho "thận cật".

thận cật: (formal) kidney; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ y học chỉ cơ quan bài tiết và điều hòa dịch trong cơ thể. Nghĩa chính là các mô lọc chất thải, điều chỉnh nước và điện giải để duy trì cân bằng nội môi. Dùng từ chính thức trong văn viết, y tế; trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng "thận" thay cho "thận cật".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.