ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thận hư trong tiếng Anh

Thận hư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thận hư(Danh từ)

01

Trạng thái của thận khi chức năng thận suy giảm, không còn thực hiện tốt nhiệm vụ lọc máu và điều hòa nước, muối trong cơ thể.

Kidney failure — a condition in which the kidneys lose some or all of their ability to filter blood and balance fluids and salts in the body.

肾功能衰竭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thận hư/

thận hư: kidney insufficiency (formal). danh từ y học. Thận hư là tình trạng chức năng thận suy giảm, giảm khả năng lọc và duy trì cân bằng dịch, điện giải, thường do tổn thương cấu trúc hoặc bệnh mãn tính. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế và trao đổi với bác sĩ; trong giao tiếp thông thường có thể nói “suy thận nhẹ” hoặc “vấn đề về thận” để giảm tính chuyên môn.

thận hư: kidney insufficiency (formal). danh từ y học. Thận hư là tình trạng chức năng thận suy giảm, giảm khả năng lọc và duy trì cân bằng dịch, điện giải, thường do tổn thương cấu trúc hoặc bệnh mãn tính. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế và trao đổi với bác sĩ; trong giao tiếp thông thường có thể nói “suy thận nhẹ” hoặc “vấn đề về thận” để giảm tính chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.