Thằn lằn

Thằn lằn(Danh từ)
Động vật thuộc nhóm bò sát, thân và đuôi dài phủ vảy bóng màu nâu sẫm, bốn chi khoẻ, sống ở bờ bụi, ăn sâu bọ
A small reptile (lizard) with a long body and tail covered in smooth brownish scales, strong legs, often found near bushes and walls, that eats insects
一种身体细长、尾巴长、表面光滑的爬行动物,通常栖息在灌木和墙壁附近,吃昆虫。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thạch sùng
Gecko (a small lizard commonly found on walls and ceilings)
壁虎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thằn lằn: (formal) lizard; (informal) gecko — danh từ. Là loài bò sát nhỏ, thân dài, chân ngắn, thường leo tường và bắt côn trùng. Dùng “lizard” trong văn viết khoa học hoặc mô tả chung, còn “gecko” khi nói về loài thằn lằn có đuôi dẹp, tiếng kêu đặc trưng và xuất hiện trong nhà; ở giao tiếp thông thường người Việt thường nói trực tiếp là “thằn lằn”.
thằn lằn: (formal) lizard; (informal) gecko — danh từ. Là loài bò sát nhỏ, thân dài, chân ngắn, thường leo tường và bắt côn trùng. Dùng “lizard” trong văn viết khoa học hoặc mô tả chung, còn “gecko” khi nói về loài thằn lằn có đuôi dẹp, tiếng kêu đặc trưng và xuất hiện trong nhà; ở giao tiếp thông thường người Việt thường nói trực tiếp là “thằn lằn”.
