Thân phận

Thân phận(Danh từ)
Địa vị xã hội thấp hèn hoặc cảnh ngộ không may mà con người không sao thoát khỏi được, do số phận định đoạt [theo quan niệm duy tâm]
One’s lot in life; a person’s social status or unfortunate situation that they cannot escape, often seen as determined by fate
命运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thân phận — identity, status (formal) / position, fate (informal). Danh từ. Chỉ địa vị xã hội, vai trò hoặc hoàn cảnh sống của một người trong gia đình, cộng đồng hoặc xã hội. Dùng từ formal khi nói về phân tích xã hội, pháp lý hoặc lịch sử; dùng dạng informal khi nói đời thường, cảm thán về số phận cá nhân hoặc khi mô tả vị trí, vai trò trong cuộc sống.
thân phận — identity, status (formal) / position, fate (informal). Danh từ. Chỉ địa vị xã hội, vai trò hoặc hoàn cảnh sống của một người trong gia đình, cộng đồng hoặc xã hội. Dùng từ formal khi nói về phân tích xã hội, pháp lý hoặc lịch sử; dùng dạng informal khi nói đời thường, cảm thán về số phận cá nhân hoặc khi mô tả vị trí, vai trò trong cuộc sống.
