Thần thái

Thần thái(Danh từ)
Những biểu hiện bên ngoài như vẻ mặt, dáng đi, điệu bộ, cử chỉ của con người [nói tổng quát]
The outward expression of a person—their facial expression, posture, way of walking, gestures and overall presence (used generally to describe someone’s visible demeanor or vibe)
一个人的外在表现,如面部表情、姿势、走路方式、手势和整体气质。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) aura; (informal) vibe — danh từ. Thần thái: danh từ chỉ vẻ bề ngoài, phong thái và năng lượng tỏa ra từ người hoặc vật, biểu hiện sự tự tin, sang trọng hay cuốn hút. Dùng (formal) khi mô tả chuyên nghiệp, báo chí hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc nhận xét thân mật về ấn tượng tổng thể của ai đó hoặc điều gì đó.
(formal) aura; (informal) vibe — danh từ. Thần thái: danh từ chỉ vẻ bề ngoài, phong thái và năng lượng tỏa ra từ người hoặc vật, biểu hiện sự tự tin, sang trọng hay cuốn hút. Dùng (formal) khi mô tả chuyên nghiệp, báo chí hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc nhận xét thân mật về ấn tượng tổng thể của ai đó hoặc điều gì đó.
