ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thần thoại trong tiếng Anh

Thần thoại

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thần thoại(Danh từ)

01

Truyện kể dân gian về các vị thần hoặc các nhân vật anh hùng đã được thần thánh hoá, phản ánh những quan niệm ngây thơ của con người thời xa xưa về các hiện tượng tự nhiên và khát vọng trong đấu tranh chinh phục thiên nhiên

A traditional story about gods or heroic figures who are often made divine; myths explain natural events and express ancient people's simple beliefs and their desire to understand and control nature.

关于神祇或英雄人物的传统故事,用于解释自然现象和古人对自然的理解与控制的渴望。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thần thoại/

thần thoại: myth, mythology (formal). danh từ. Danh từ chỉ câu chuyện truyền thống về các vị thần, anh hùng hoặc sự kiện phi thực, giải thích nguồn gốc hoặc niềm tin văn hóa. Dùng trong văn học, nghiên cứu hoặc giáo dục khi nói về hệ thống tín ngưỡng cổ và truyện cổ; sử dụng hình thức trang trọng (formal) trong bài viết học thuật, giáo trình; có thể dùng trong ngôn ngữ thông thường khi nói về câu chuyện tưởng tượng hoặc truyền thuyết.

thần thoại: myth, mythology (formal). danh từ. Danh từ chỉ câu chuyện truyền thống về các vị thần, anh hùng hoặc sự kiện phi thực, giải thích nguồn gốc hoặc niềm tin văn hóa. Dùng trong văn học, nghiên cứu hoặc giáo dục khi nói về hệ thống tín ngưỡng cổ và truyện cổ; sử dụng hình thức trang trọng (formal) trong bài viết học thuật, giáo trình; có thể dùng trong ngôn ngữ thông thường khi nói về câu chuyện tưởng tượng hoặc truyền thuyết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.