Thần thoại

Thần thoại(Danh từ)
Truyện kể dân gian về các vị thần hoặc các nhân vật anh hùng đã được thần thánh hoá, phản ánh những quan niệm ngây thơ của con người thời xa xưa về các hiện tượng tự nhiên và khát vọng trong đấu tranh chinh phục thiên nhiên
A traditional story about gods or heroic figures who are often made divine; myths explain natural events and express ancient people's simple beliefs and their desire to understand and control nature.
关于神祇或英雄人物的传统故事,用于解释自然现象和古人对自然的理解与控制的渴望。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thần thoại: myth, mythology (formal). danh từ. Danh từ chỉ câu chuyện truyền thống về các vị thần, anh hùng hoặc sự kiện phi thực, giải thích nguồn gốc hoặc niềm tin văn hóa. Dùng trong văn học, nghiên cứu hoặc giáo dục khi nói về hệ thống tín ngưỡng cổ và truyện cổ; sử dụng hình thức trang trọng (formal) trong bài viết học thuật, giáo trình; có thể dùng trong ngôn ngữ thông thường khi nói về câu chuyện tưởng tượng hoặc truyền thuyết.
thần thoại: myth, mythology (formal). danh từ. Danh từ chỉ câu chuyện truyền thống về các vị thần, anh hùng hoặc sự kiện phi thực, giải thích nguồn gốc hoặc niềm tin văn hóa. Dùng trong văn học, nghiên cứu hoặc giáo dục khi nói về hệ thống tín ngưỡng cổ và truyện cổ; sử dụng hình thức trang trọng (formal) trong bài viết học thuật, giáo trình; có thể dùng trong ngôn ngữ thông thường khi nói về câu chuyện tưởng tượng hoặc truyền thuyết.
