ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thân tín trong tiếng Anh

Thân tín

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thân tín(Tính từ)

01

Gần gũi và tin cậy

Close and trustworthy; familiar and reliable (used to describe someone you have a warm, dependable relationship with)

亲密可信

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thân tín/

thân tín: (formal) trusted confidant; (informal) close ally. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: người được tin cậy để chia sẻ bí mật, giao nhiệm vụ quan trọng hoặc hỗ trợ riêng tư. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, kinh doanh hoặc chính thức; dùng informal trong hội thoại thân mật để chỉ bạn bè gần gũi hoặc đồng nghiệp tin cậy.

thân tín: (formal) trusted confidant; (informal) close ally. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: người được tin cậy để chia sẻ bí mật, giao nhiệm vụ quan trọng hoặc hỗ trợ riêng tư. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, kinh doanh hoặc chính thức; dùng informal trong hội thoại thân mật để chỉ bạn bè gần gũi hoặc đồng nghiệp tin cậy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.