Thân tín

Thân tín(Tính từ)
Gần gũi và tin cậy
Close and trustworthy; familiar and reliable (used to describe someone you have a warm, dependable relationship with)
亲密可信
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thân tín: (formal) trusted confidant; (informal) close ally. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: người được tin cậy để chia sẻ bí mật, giao nhiệm vụ quan trọng hoặc hỗ trợ riêng tư. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, kinh doanh hoặc chính thức; dùng informal trong hội thoại thân mật để chỉ bạn bè gần gũi hoặc đồng nghiệp tin cậy.
thân tín: (formal) trusted confidant; (informal) close ally. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: người được tin cậy để chia sẻ bí mật, giao nhiệm vụ quan trọng hoặc hỗ trợ riêng tư. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, kinh doanh hoặc chính thức; dùng informal trong hội thoại thân mật để chỉ bạn bè gần gũi hoặc đồng nghiệp tin cậy.
