Thận trọng

Thận trọng(Tính từ)
Hết sức cẩn thận, luôn có sự đắn đo, suy tính kĩ lưỡng trong hành động để tránh sai sót
Careful; very cautious—taking time to think things through and act with great attention to avoid mistakes
小心谨慎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) cautious; (informal) careful — tính từ. Thận trọng là tính từ diễn tả hành vi suy nghĩ và hành động một cách cẩn thận, cân nhắc rủi ro và hậu quả trước khi quyết định. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo chí, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong lời khuyên thân mật để nhấn mạnh việc cẩn thận.
(formal) cautious; (informal) careful — tính từ. Thận trọng là tính từ diễn tả hành vi suy nghĩ và hành động một cách cẩn thận, cân nhắc rủi ro và hậu quả trước khi quyết định. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo chí, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong lời khuyên thân mật để nhấn mạnh việc cẩn thận.
