ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thận trọng trong tiếng Anh

Thận trọng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thận trọng(Tính từ)

01

Hết sức cẩn thận, luôn có sự đắn đo, suy tính kĩ lưỡng trong hành động để tránh sai sót

Careful; very cautious—taking time to think things through and act with great attention to avoid mistakes

小心谨慎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thận trọng/

(formal) cautious; (informal) careful — tính từ. Thận trọng là tính từ diễn tả hành vi suy nghĩ và hành động một cách cẩn thận, cân nhắc rủi ro và hậu quả trước khi quyết định. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo chí, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong lời khuyên thân mật để nhấn mạnh việc cẩn thận.

(formal) cautious; (informal) careful — tính từ. Thận trọng là tính từ diễn tả hành vi suy nghĩ và hành động một cách cẩn thận, cân nhắc rủi ro và hậu quả trước khi quyết định. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo chí, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong lời khuyên thân mật để nhấn mạnh việc cẩn thận.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.