ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Than vãn trong tiếng Anh

Than vãn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Than vãn(Động từ)

01

Than thở và kể lể, mong có sự đồng cảm, xót thương

To complain or grumble while expressing sorrow or pain, often telling one's troubles to get sympathy or pity

抱怨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/than vãn/

than vãn — (formal) complain, lament. Từ ghép là động từ chỉ hành động thể hiện nỗi buồn, phiền muộn hoặc phàn nàn một cách kéo dài. Định nghĩa: bộc lộ cảm xúc tiêu cực, kể lể khó khăn hoặc nỗi khổ cá nhân. Dùng dạng trang trọng khi nói vận dụng văn viết, miêu tả cảm xúc trong ngữ cảnh lịch sự; dùng cách nói hơn thân mật hoặc nói thẳng (complain) khi giao tiếp đời thường.

than vãn — (formal) complain, lament. Từ ghép là động từ chỉ hành động thể hiện nỗi buồn, phiền muộn hoặc phàn nàn một cách kéo dài. Định nghĩa: bộc lộ cảm xúc tiêu cực, kể lể khó khăn hoặc nỗi khổ cá nhân. Dùng dạng trang trọng khi nói vận dụng văn viết, miêu tả cảm xúc trong ngữ cảnh lịch sự; dùng cách nói hơn thân mật hoặc nói thẳng (complain) khi giao tiếp đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.