Than vãn

Than vãn(Động từ)
Than thở và kể lể, mong có sự đồng cảm, xót thương
To complain or grumble while expressing sorrow or pain, often telling one's troubles to get sympathy or pity
抱怨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
than vãn — (formal) complain, lament. Từ ghép là động từ chỉ hành động thể hiện nỗi buồn, phiền muộn hoặc phàn nàn một cách kéo dài. Định nghĩa: bộc lộ cảm xúc tiêu cực, kể lể khó khăn hoặc nỗi khổ cá nhân. Dùng dạng trang trọng khi nói vận dụng văn viết, miêu tả cảm xúc trong ngữ cảnh lịch sự; dùng cách nói hơn thân mật hoặc nói thẳng (complain) khi giao tiếp đời thường.
than vãn — (formal) complain, lament. Từ ghép là động từ chỉ hành động thể hiện nỗi buồn, phiền muộn hoặc phàn nàn một cách kéo dài. Định nghĩa: bộc lộ cảm xúc tiêu cực, kể lể khó khăn hoặc nỗi khổ cá nhân. Dùng dạng trang trọng khi nói vận dụng văn viết, miêu tả cảm xúc trong ngữ cảnh lịch sự; dùng cách nói hơn thân mật hoặc nói thẳng (complain) khi giao tiếp đời thường.
