Thân xác

Thân xác (Danh từ)
Thân thể, phần xác của con người, về mặt tách khỏi tinh thần, tình cảm
The body; a person’s physical body (emphasizing the flesh or physical aspect separate from mind or spirit)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thân xác — body (formal): thân thể, corpus (informal: body) — danh từ. Là phần vật lý của con người hoặc động vật, chỉ toàn bộ cơ thể hữu hình. Dùng khi nói về sức khỏe, ngoại hình hoặc cơ chế sinh học; dùng từ trang trọng “thân thể” hoặc “thân xác” khi nhấn mạnh khía cạnh vật chất, sắc thái cảm xúc hoặc văn học; dùng “body” (mượn/không trang trọng) trong giao tiếp trẻ, thời trang hoặc tiếng lóng.
thân xác — body (formal): thân thể, corpus (informal: body) — danh từ. Là phần vật lý của con người hoặc động vật, chỉ toàn bộ cơ thể hữu hình. Dùng khi nói về sức khỏe, ngoại hình hoặc cơ chế sinh học; dùng từ trang trọng “thân thể” hoặc “thân xác” khi nhấn mạnh khía cạnh vật chất, sắc thái cảm xúc hoặc văn học; dùng “body” (mượn/không trang trọng) trong giao tiếp trẻ, thời trang hoặc tiếng lóng.
