ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thân xác trong tiếng Anh

Thân xác

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thân xác (Danh từ)

01

Thân thể, phần xác của con người, về mặt tách khỏi tinh thần, tình cảm

The body; a person’s physical body (emphasizing the flesh or physical aspect separate from mind or spirit)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thân xác/

thân xác — body (formal): thân thể, corpus (informal: body) — danh từ. Là phần vật lý của con người hoặc động vật, chỉ toàn bộ cơ thể hữu hình. Dùng khi nói về sức khỏe, ngoại hình hoặc cơ chế sinh học; dùng từ trang trọng “thân thể” hoặc “thân xác” khi nhấn mạnh khía cạnh vật chất, sắc thái cảm xúc hoặc văn học; dùng “body” (mượn/không trang trọng) trong giao tiếp trẻ, thời trang hoặc tiếng lóng.

thân xác — body (formal): thân thể, corpus (informal: body) — danh từ. Là phần vật lý của con người hoặc động vật, chỉ toàn bộ cơ thể hữu hình. Dùng khi nói về sức khỏe, ngoại hình hoặc cơ chế sinh học; dùng từ trang trọng “thân thể” hoặc “thân xác” khi nhấn mạnh khía cạnh vật chất, sắc thái cảm xúc hoặc văn học; dùng “body” (mượn/không trang trọng) trong giao tiếp trẻ, thời trang hoặc tiếng lóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.