Thẳng

Thẳng(Tính từ)
Theo một hướng nhất định, không một chỗ, một lúc nào chệch, không cong, không gãy gập
Straight — in a single direction; not bent or curved; not broken or folded (used to describe something that follows a direct line or shape).
直
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không kiêng nể, không che giấu, không úp mở, dám nói lên sự thật hoặc nói đúng những điều mình nghĩ
Frank; direct — open and honest, not hiding or avoiding the truth, willing to say exactly what one thinks
坦诚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[làm việc gì] liên tục, liền một mạch từ đầu đến cuối, không một lúc nào ngừng nghỉ, gián đoạn hay bị cản trở
(doing something) continuously or straight through from start to finish, without stopping, interruption, or being blocked — e.g., “work straight through,” “run continuously,” “without a break.”
连续不断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[làm việc gì] trực tiếp, không qua một khâu trung gian nào cả
Direct — doing something straight without any middle step or intermediary (e.g., a direct contact, direct route, or dealing directly with someone)
直接
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[hành động] ngay và dứt khoát, không chần chừ
(of an action) done directly and decisively; without hesitation or delay — e.g., straightforward, blunt, or decisive in manner (doing something immediately and firmly).
直接而果断的行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thẳng: English (formal) “straight”; (informal) “direct/straightforward”. Tính từ/adv: tính từ mô tả hướng, hình dạng hoặc tính cách; trạng từ khi chỉ cách hành động. Nghĩa chính: không cong, hướng thẳng hoặc cởi mở, nói thẳng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để mô tả vật thể hoặc miêu tả trung tính; dùng (informal) để nói về tính cách, thái độ thẳng thắn trong giao tiếp hàng ngày.
thẳng: English (formal) “straight”; (informal) “direct/straightforward”. Tính từ/adv: tính từ mô tả hướng, hình dạng hoặc tính cách; trạng từ khi chỉ cách hành động. Nghĩa chính: không cong, hướng thẳng hoặc cởi mở, nói thẳng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để mô tả vật thể hoặc miêu tả trung tính; dùng (informal) để nói về tính cách, thái độ thẳng thắn trong giao tiếp hàng ngày.
