Tháng 8

Tháng 8(Danh từ)
Tháng thứ tám trong năm theo lịch dương
August — the eighth month of the year in the Gregorian calendar.
八月
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tháng 8 — August (formal). danh từ chỉ tháng thứ tám trong năm. Tháng 8 là khoảng thời gian giữa mùa hè và đầu mùa thu ở nhiều nơi, thường gắn với kỳ nghỉ, thời tiết nóng hoặc thu hoạch muộn. Dùng dạng chính thức khi viết lịch, tài liệu, giao tiếp trang trọng; dùng dạng rút gọn không cần thiết vì không có dạng thông tục phổ biến, có thể kết hợp với mô tả thời tiết hoặc sự kiện để rõ nghĩa.
tháng 8 — August (formal). danh từ chỉ tháng thứ tám trong năm. Tháng 8 là khoảng thời gian giữa mùa hè và đầu mùa thu ở nhiều nơi, thường gắn với kỳ nghỉ, thời tiết nóng hoặc thu hoạch muộn. Dùng dạng chính thức khi viết lịch, tài liệu, giao tiếp trang trọng; dùng dạng rút gọn không cần thiết vì không có dạng thông tục phổ biến, có thể kết hợp với mô tả thời tiết hoặc sự kiện để rõ nghĩa.
