ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tháng 9 trong tiếng Anh

Tháng 9

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tháng 9(Cụm từ)

01

Tháng thứ 9 trong năm, tương ứng với tháng tháng Chín.

The ninth month of the year, corresponding to September.

九月份,也就是一年中的第九个月。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tháng thứ chín trong năm, bắt đầu từ ngày 1 và kết thúc vào ngày 30.

The ninth month of the year, beginning on the 1st and ending on the 30th.

九月,从1号开始,到30号结束。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tháng 9/

"Tháng 9" trong tiếng Anh là "September" (formal). Đây là danh từ chỉ tháng thứ chín trong năm theo lịch dương. "Tháng 9" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức như lịch trình, báo cáo. Không có dạng thông tục phổ biến cho từ này vì đây là tên tháng tiêu chuẩn và cố định trong ngôn ngữ.

"Tháng 9" trong tiếng Anh là "September" (formal). Đây là danh từ chỉ tháng thứ chín trong năm theo lịch dương. "Tháng 9" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức như lịch trình, báo cáo. Không có dạng thông tục phổ biến cho từ này vì đây là tên tháng tiêu chuẩn và cố định trong ngôn ngữ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.