ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tháng chín trong tiếng Anh

Tháng chín

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tháng chín(Danh từ)

01

Tháng sau tháng tám

September — the month after August.

九月

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tháng chín/

tháng chín: (formal) September. danh từ chỉ tháng trong lịch. Tháng chín là tháng thứ chín trong năm, thường đánh dấu mùa thu ở Bắc bán cầu và mùa xuân ở Nam bán cầu; dùng để nói thời gian, lịch trình hoặc sự kiện diễn ra trong tháng này. Dùng hình thức chính thức khi viết văn bản, lịch hoặc thông báo; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện với bạn bè và gia đình.

tháng chín: (formal) September. danh từ chỉ tháng trong lịch. Tháng chín là tháng thứ chín trong năm, thường đánh dấu mùa thu ở Bắc bán cầu và mùa xuân ở Nam bán cầu; dùng để nói thời gian, lịch trình hoặc sự kiện diễn ra trong tháng này. Dùng hình thức chính thức khi viết văn bản, lịch hoặc thông báo; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện với bạn bè và gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.