ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tháng một trong tiếng Anh

Tháng một

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tháng một(Danh từ)

01

Tháng đầu tiên của năm dương lịch

January — the first month of the calendar year.

一月

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tháng một/

tháng một — January (formal) — danh từ. Tháng một là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorian, đánh dấu khởi đầu mới và thường gắn với kỳ nghỉ, lễ hội, kế hoạch năm mới. Dùng trong văn viết, lịch sự và báo chí (formal) để chỉ tháng cụ thể; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "tháng một" hoặc rút gọn nói "một" khi ngữ cảnh đã rõ (informal).

tháng một — January (formal) — danh từ. Tháng một là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorian, đánh dấu khởi đầu mới và thường gắn với kỳ nghỉ, lễ hội, kế hoạch năm mới. Dùng trong văn viết, lịch sự và báo chí (formal) để chỉ tháng cụ thể; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "tháng một" hoặc rút gọn nói "một" khi ngữ cảnh đã rõ (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.