ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tháng mười một trong tiếng Anh

Tháng mười một

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tháng mười một(Danh từ)

01

Tháng thứ mười một trong năm, trong dương lịch có 30 ngày.

November — the eleventh month of the year in the Gregorian calendar, which has 30 days.

十一月

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tháng mười một/

tháng mười một: (formal) November. danh từ chỉ tên tháng trong lịch. Là tháng thứ mười một trong năm, thường dùng để chỉ thời gian, sự kiện hoặc lịch trình diễn ra trong khoảng thời gian này. Sử dụng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức, văn bản hành chính hoặc lịch; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày và văn nói, không có từ thông tục tương đương đặc biệt.

tháng mười một: (formal) November. danh từ chỉ tên tháng trong lịch. Là tháng thứ mười một trong năm, thường dùng để chỉ thời gian, sự kiện hoặc lịch trình diễn ra trong khoảng thời gian này. Sử dụng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức, văn bản hành chính hoặc lịch; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày và văn nói, không có từ thông tục tương đương đặc biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.