Tháng sáu

Tháng sáu(Danh từ)
Tháng tiếp sau tháng năm
June — the month that comes after May.
六月
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tháng sáu — June (formal/informal: June) — danh từ chỉ tháng thứ sáu trong năm. Nghĩa chính: khoảng thời gian kéo dài một tháng từ ngày 1 đến 30, thường đánh dấu đầu mùa hè ở Bắc bán cầu. Dùng từ chính thức “June” khi dịch văn bản, tài liệu; dùng dạng không trang trọng tương tự trong giao tiếp hàng ngày. Thông tin này giúp người học nhận diện và dùng đúng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật.
tháng sáu — June (formal/informal: June) — danh từ chỉ tháng thứ sáu trong năm. Nghĩa chính: khoảng thời gian kéo dài một tháng từ ngày 1 đến 30, thường đánh dấu đầu mùa hè ở Bắc bán cầu. Dùng từ chính thức “June” khi dịch văn bản, tài liệu; dùng dạng không trang trọng tương tự trong giao tiếp hàng ngày. Thông tin này giúp người học nhận diện và dùng đúng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật.
