ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tháng sáu trong tiếng Anh

Tháng sáu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tháng sáu(Danh từ)

01

Tháng tiếp sau tháng năm

June — the month that comes after May.

六月

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tháng sáu/

tháng sáu — June (formal/informal: June) — danh từ chỉ tháng thứ sáu trong năm. Nghĩa chính: khoảng thời gian kéo dài một tháng từ ngày 1 đến 30, thường đánh dấu đầu mùa hè ở Bắc bán cầu. Dùng từ chính thức “June” khi dịch văn bản, tài liệu; dùng dạng không trang trọng tương tự trong giao tiếp hàng ngày. Thông tin này giúp người học nhận diện và dùng đúng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật.

tháng sáu — June (formal/informal: June) — danh từ chỉ tháng thứ sáu trong năm. Nghĩa chính: khoảng thời gian kéo dài một tháng từ ngày 1 đến 30, thường đánh dấu đầu mùa hè ở Bắc bán cầu. Dùng từ chính thức “June” khi dịch văn bản, tài liệu; dùng dạng không trang trọng tương tự trong giao tiếp hàng ngày. Thông tin này giúp người học nhận diện và dùng đúng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.