ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thăng thưởng trong tiếng Anh

Thăng thưởng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thăng thưởng(Động từ)

01

(từ cũ) thăng chức và thưởng công

(old-fashioned) to promote someone and give them an award or reward for their service

晋升并奖励

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thăng thưởng/

thăng thưởng (promotion, bonus) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật. Danh từ: chỉ việc được tăng chức hoặc được nhận tiền thưởng do thành tích công việc. Định nghĩa ngắn: sự thăng chức hoặc trao phần thưởng tài chính/incentive cho nhân viên xuất sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong môi trường công sở, văn bản hành chính; ít dùng trong giao tiếp thân mật nơi có thể nói đơn giản là “được tăng lương” hoặc “nhận thưởng”.

thăng thưởng (promotion, bonus) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật. Danh từ: chỉ việc được tăng chức hoặc được nhận tiền thưởng do thành tích công việc. Định nghĩa ngắn: sự thăng chức hoặc trao phần thưởng tài chính/incentive cho nhân viên xuất sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong môi trường công sở, văn bản hành chính; ít dùng trong giao tiếp thân mật nơi có thể nói đơn giản là “được tăng lương” hoặc “nhận thưởng”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.