Thăng thưởng

Thăng thưởng(Động từ)
(từ cũ) thăng chức và thưởng công
(old-fashioned) to promote someone and give them an award or reward for their service
晋升并奖励
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thăng thưởng (promotion, bonus) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật. Danh từ: chỉ việc được tăng chức hoặc được nhận tiền thưởng do thành tích công việc. Định nghĩa ngắn: sự thăng chức hoặc trao phần thưởng tài chính/incentive cho nhân viên xuất sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong môi trường công sở, văn bản hành chính; ít dùng trong giao tiếp thân mật nơi có thể nói đơn giản là “được tăng lương” hoặc “nhận thưởng”.
thăng thưởng (promotion, bonus) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật. Danh từ: chỉ việc được tăng chức hoặc được nhận tiền thưởng do thành tích công việc. Định nghĩa ngắn: sự thăng chức hoặc trao phần thưởng tài chính/incentive cho nhân viên xuất sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong môi trường công sở, văn bản hành chính; ít dùng trong giao tiếp thân mật nơi có thể nói đơn giản là “được tăng lương” hoặc “nhận thưởng”.
