Thăng tiến

Thăng tiến(Động từ)
Tiến bộ về chuyên môn, về cấp bậc, địa vị,… trong nghề nghiệp, nói chung
To advance in one’s career; to make professional progress or move up in rank, position, or status at work
晋升
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thăng tiến: (formal) advance, promotion. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn gọn: động từ chỉ việc được nâng lên vị trí cao hơn trong công việc hoặc sự nghiệp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ nghề nghiệp hoặc khi nói về lộ trình nghề nghiệp; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp thân mật người Việt thường dùng “thăng chức” hoặc “lên chức” thay cho từ này.
thăng tiến: (formal) advance, promotion. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn gọn: động từ chỉ việc được nâng lên vị trí cao hơn trong công việc hoặc sự nghiệp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ nghề nghiệp hoặc khi nói về lộ trình nghề nghiệp; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp thân mật người Việt thường dùng “thăng chức” hoặc “lên chức” thay cho từ này.
