Thánh

Thánh(Danh từ)
Người có tài, có khả năng hơn hẳn người thường trong một nghề hoặc một việc gì
A person who is exceptionally skilled or talented in a particular job or activity; an outstanding expert or master
高手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đấng tạo ra trời, đất, chúa tể của muôn loài, theo một số tôn giáo
God; the supreme being or creator of heaven and earth, ruler of all beings (as in certain religions)
上帝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ Kitô giáo dùng để gọi Chúa Jesus và những cái thuộc về Chúa
Saint; a term from Christianity used to refer to Jesus Christ and things related to him (also used for holy persons or sacred matters)
圣人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thánh(Tính từ)
Tài, giỏi khác thường, được tôn vào loại bậc nhất
Exceptionally talented; outstandingly good (often used to say someone is the best or top-class at something)
卓越的,出色的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thánh — (formal) saint; (informal) legend/legendary. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ người được tôn kính vì đức hạnh, đạo đức hoặc được phong thánh (formal), hoặc dùng nói bóng gió khen ngợi ai đó rất giỏi, “thần thánh” trong đời thường (informal). Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa formal trong văn cảnh tôn giáo, lễ nghi; nghĩa informal trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội để khen ngợi hoặc tán tỉnh hài hước.
thánh — (formal) saint; (informal) legend/legendary. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ người được tôn kính vì đức hạnh, đạo đức hoặc được phong thánh (formal), hoặc dùng nói bóng gió khen ngợi ai đó rất giỏi, “thần thánh” trong đời thường (informal). Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa formal trong văn cảnh tôn giáo, lễ nghi; nghĩa informal trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội để khen ngợi hoặc tán tỉnh hài hước.
