ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thánh trong tiếng Anh

Thánh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thánh(Danh từ)

01

Người có tài, có khả năng hơn hẳn người thường trong một nghề hoặc một việc gì

A person who is exceptionally skilled or talented in a particular job or activity; an outstanding expert or master

高手

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đấng tạo ra trời, đất, chúa tể của muôn loài, theo một số tôn giáo

God; the supreme being or creator of heaven and earth, ruler of all beings (as in certain religions)

上帝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ Kitô giáo dùng để gọi Chúa Jesus và những cái thuộc về Chúa

Saint; a term from Christianity used to refer to Jesus Christ and things related to him (also used for holy persons or sacred matters)

圣人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thánh(Tính từ)

01

Tài, giỏi khác thường, được tôn vào loại bậc nhất

Exceptionally talented; outstandingly good (often used to say someone is the best or top-class at something)

卓越的,出色的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thánh/

thánh — (formal) saint; (informal) legend/legendary. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ người được tôn kính vì đức hạnh, đạo đức hoặc được phong thánh (formal), hoặc dùng nói bóng gió khen ngợi ai đó rất giỏi, “thần thánh” trong đời thường (informal). Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa formal trong văn cảnh tôn giáo, lễ nghi; nghĩa informal trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội để khen ngợi hoặc tán tỉnh hài hước.

thánh — (formal) saint; (informal) legend/legendary. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ người được tôn kính vì đức hạnh, đạo đức hoặc được phong thánh (formal), hoặc dùng nói bóng gió khen ngợi ai đó rất giỏi, “thần thánh” trong đời thường (informal). Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa formal trong văn cảnh tôn giáo, lễ nghi; nghĩa informal trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội để khen ngợi hoặc tán tỉnh hài hước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.