Thánh chỉ

Thánh chỉ(Danh từ)
(từ cũ) lệnh của vua, chúa
(archaic) an official decree or edict issued by a king or sovereign.
皇帝的法令
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thánh chỉ: (formal) imperial edict, royal decree. Từ là danh từ chỉ văn bản mệnh lệnh của vua hoặc người có thẩm quyền trong chế độ phong kiến. Nghĩa phổ biến: một văn thư bắt buộc thi hành, mang quyền lực cao. Dùng (formal) khi dịch thuật, lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng; ít có dạng thông tục, chỉ dùng nguyên từ gốc trong văn nói khi nhấn mạnh tính quyền lực hoặc châm biếm.
thánh chỉ: (formal) imperial edict, royal decree. Từ là danh từ chỉ văn bản mệnh lệnh của vua hoặc người có thẩm quyền trong chế độ phong kiến. Nghĩa phổ biến: một văn thư bắt buộc thi hành, mang quyền lực cao. Dùng (formal) khi dịch thuật, lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng; ít có dạng thông tục, chỉ dùng nguyên từ gốc trong văn nói khi nhấn mạnh tính quyền lực hoặc châm biếm.
