Thánh địa

Thánh địa(Danh từ)
Đất thánh
Holy land; sacred ground (a place regarded as holy or consecrated)
圣地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thánh địa — (formal) sanctuary; (informal) holy place. Danh từ: chỉ một nơi được tôn kính, linh thiêng hoặc dùng cho công trình tôn giáo, lễ nghi. Định nghĩa ngắn: khu vực được xem là thiêng liêng, bảo tồn hoặc cấm xâm phạm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết, học thuật, du lịch tôn giáo; dạng informal (holy place) phù hợp khi nói giản dị, mô tả cảm xúc hoặc thuyết minh phi chính thức.
thánh địa — (formal) sanctuary; (informal) holy place. Danh từ: chỉ một nơi được tôn kính, linh thiêng hoặc dùng cho công trình tôn giáo, lễ nghi. Định nghĩa ngắn: khu vực được xem là thiêng liêng, bảo tồn hoặc cấm xâm phạm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết, học thuật, du lịch tôn giáo; dạng informal (holy place) phù hợp khi nói giản dị, mô tả cảm xúc hoặc thuyết minh phi chính thức.
