ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thành đoàn trong tiếng Anh

Thành đoàn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thành đoàn(Danh từ)

01

Cấp bộ thành phố của tổ chức đoàn thanh niên

The city-level branch/committee of the youth union (a municipal organization of the Communist Youth Union)

青年团市级组织

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thành đoàn/

(formal) Youth Union; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ: tổ chức thanh niên ở cấp thành phố hoặc tỉnh. Thành đoàn là cơ quan lãnh đạo, phối hợp hoạt động phong trào, rèn luyện và bảo vệ quyền lợi cho đoàn viên thanh niên. Dùng (formal) trong văn viết, hành chính, báo chí; không dùng dạng thông tục vì từ đã mang tính chính thức và tổ chức.

(formal) Youth Union; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ: tổ chức thanh niên ở cấp thành phố hoặc tỉnh. Thành đoàn là cơ quan lãnh đạo, phối hợp hoạt động phong trào, rèn luyện và bảo vệ quyền lợi cho đoàn viên thanh niên. Dùng (formal) trong văn viết, hành chính, báo chí; không dùng dạng thông tục vì từ đã mang tính chính thức và tổ chức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.