ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thánh đường trong tiếng Anh

Thánh đường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thánh đường(Danh từ)

01

Nhà thờ của một số tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo

A place of worship; a large religious building used for services, such as a church or mosque

礼拜堂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thánh đường/

thánh đường — (formal) cathedral, church. Danh từ. Danh từ chỉ công trình tôn giáo lớn, nơi thờ phụng và cử hành lễ nghi của cộng đồng tín đồ. Thường dùng trong văn viết, báo chí và khi nói về kiến trúc hoặc tín ngưỡng. Không có dạng thông tục phổ biến; nếu cần nói thân mật có thể dùng “nhà thờ” trong giao tiếp hàng ngày, còn “thánh đường” phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật lịch sử.

thánh đường — (formal) cathedral, church. Danh từ. Danh từ chỉ công trình tôn giáo lớn, nơi thờ phụng và cử hành lễ nghi của cộng đồng tín đồ. Thường dùng trong văn viết, báo chí và khi nói về kiến trúc hoặc tín ngưỡng. Không có dạng thông tục phổ biến; nếu cần nói thân mật có thể dùng “nhà thờ” trong giao tiếp hàng ngày, còn “thánh đường” phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật lịch sử.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.