Thánh đường

Thánh đường(Danh từ)
Nhà thờ của một số tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo
A place of worship; a large religious building used for services, such as a church or mosque
礼拜堂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thánh đường — (formal) cathedral, church. Danh từ. Danh từ chỉ công trình tôn giáo lớn, nơi thờ phụng và cử hành lễ nghi của cộng đồng tín đồ. Thường dùng trong văn viết, báo chí và khi nói về kiến trúc hoặc tín ngưỡng. Không có dạng thông tục phổ biến; nếu cần nói thân mật có thể dùng “nhà thờ” trong giao tiếp hàng ngày, còn “thánh đường” phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật lịch sử.
thánh đường — (formal) cathedral, church. Danh từ. Danh từ chỉ công trình tôn giáo lớn, nơi thờ phụng và cử hành lễ nghi của cộng đồng tín đồ. Thường dùng trong văn viết, báo chí và khi nói về kiến trúc hoặc tín ngưỡng. Không có dạng thông tục phổ biến; nếu cần nói thân mật có thể dùng “nhà thờ” trong giao tiếp hàng ngày, còn “thánh đường” phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật lịch sử.
