Thành hiệu

Thành hiệu(Danh từ)
Kết quả đạt được
Result; outcome; achievement — something that has been achieved or obtained as a consequence of effort or actions.
结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thành hiệu: (formal) brand, trademark; (informal) label. Danh từ: thành hiệu chỉ tên thương mại hoặc nhãn hiệu dùng để nhận diện sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp. Định nghĩa ngắn: tên hoặc dấu hiệu phân biệt hàng hóa/dịch vụ trên thị trường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, marketing, thương mại; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về nhãn hiệu hoặc gọi tắt tên thương hiệu.
thành hiệu: (formal) brand, trademark; (informal) label. Danh từ: thành hiệu chỉ tên thương mại hoặc nhãn hiệu dùng để nhận diện sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp. Định nghĩa ngắn: tên hoặc dấu hiệu phân biệt hàng hóa/dịch vụ trên thị trường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, marketing, thương mại; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về nhãn hiệu hoặc gọi tắt tên thương hiệu.
