ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thanh lí trong tiếng Anh

Thanh lí

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thanh lí(Động từ)

01

Bán hoặc huỷ bỏ công khai tài sản cố định không dùng nữa

To sell off or publicly dispose of fixed assets that are no longer in use (e.g., sell, discard, or remove old equipment or property)

清理不再使用的资产

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoàn tất việc thực hiện một hợp đồng giữa các bên liên quan

To settle (a contract or account); to carry out and complete all obligations of an agreement between involved parties

完成合同

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thanh lí/

thanh lí — English: (formal) liquidation, (informal) clearance sale; danh từ/động từ. Là danh từ hoặc động từ chỉ hành động bán bớt hàng hoá, tài sản để kết thúc kinh doanh hoặc giải phóng kho; cũng dùng cho việc xử lý nợ, tài sản. Dùng dạng (formal) khi nói về thủ tục pháp lý, tài chính; dùng (informal) cho quảng cáo bán hàng, giảm giá, thanh lý hàng tồn trong cửa hàng.

thanh lí — English: (formal) liquidation, (informal) clearance sale; danh từ/động từ. Là danh từ hoặc động từ chỉ hành động bán bớt hàng hoá, tài sản để kết thúc kinh doanh hoặc giải phóng kho; cũng dùng cho việc xử lý nợ, tài sản. Dùng dạng (formal) khi nói về thủ tục pháp lý, tài chính; dùng (informal) cho quảng cáo bán hàng, giảm giá, thanh lý hàng tồn trong cửa hàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.