Thanh lí

Thanh lí(Động từ)
Bán hoặc huỷ bỏ công khai tài sản cố định không dùng nữa
To sell off or publicly dispose of fixed assets that are no longer in use (e.g., sell, discard, or remove old equipment or property)
清理不再使用的资产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn tất việc thực hiện một hợp đồng giữa các bên liên quan
To settle (a contract or account); to carry out and complete all obligations of an agreement between involved parties
完成合同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thanh lí — English: (formal) liquidation, (informal) clearance sale; danh từ/động từ. Là danh từ hoặc động từ chỉ hành động bán bớt hàng hoá, tài sản để kết thúc kinh doanh hoặc giải phóng kho; cũng dùng cho việc xử lý nợ, tài sản. Dùng dạng (formal) khi nói về thủ tục pháp lý, tài chính; dùng (informal) cho quảng cáo bán hàng, giảm giá, thanh lý hàng tồn trong cửa hàng.
thanh lí — English: (formal) liquidation, (informal) clearance sale; danh từ/động từ. Là danh từ hoặc động từ chỉ hành động bán bớt hàng hoá, tài sản để kết thúc kinh doanh hoặc giải phóng kho; cũng dùng cho việc xử lý nợ, tài sản. Dùng dạng (formal) khi nói về thủ tục pháp lý, tài chính; dùng (informal) cho quảng cáo bán hàng, giảm giá, thanh lý hàng tồn trong cửa hàng.
