Thanh lịch

Thanh lịch(Tính từ)
Thanh nhã và lịch sự
Elegant and polite; showing refined, graceful manners and a tasteful appearance
优雅而礼貌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thanh lịch — (formal) elegant, graceful. Tính từ: diễn tả phong cách, cử chỉ hoặc ngoại hình tao nhã, lịch sự và có gu. Nghĩa phổ biến là vẻ đẹp đơn giản, tinh tế, không phô trương. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả trang phục, sự kiện hoặc phong thái trang trọng; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi khen lịch sự, nhẹ nhàng; ít khi có dạng informal riêng biệt.
thanh lịch — (formal) elegant, graceful. Tính từ: diễn tả phong cách, cử chỉ hoặc ngoại hình tao nhã, lịch sự và có gu. Nghĩa phổ biến là vẻ đẹp đơn giản, tinh tế, không phô trương. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả trang phục, sự kiện hoặc phong thái trang trọng; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi khen lịch sự, nhẹ nhàng; ít khi có dạng informal riêng biệt.
