Thanh long

Thanh long(Danh từ)
Cây cùng họ với xương rồng, thân ba góc, hoa màu trắng, quả chín có vỏ màu đỏ, thịt trắng, có nhiều hạt nhỏ màu đen trông như hạt vừng, vị mát, ngọt dịu
Dragon fruit — a cactus-like tree with triangular stems and white flowers; its ripe fruit has a red skin, white flesh with many small black seeds like sesame, and a mildly sweet, refreshing taste.
火龙果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thanh long: dragon fruit (formal) — pitaya (informal). danh từ. Quả màu sáng, vỏ có vảy, ruột trắng hoặc đỏ nhiều hạt, thường ăn tươi hoặc chế biến. Dùng từ formal khi viết miêu tả thực phẩm, thực đơn, báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về trái cây ở chợ, quán ăn.
thanh long: dragon fruit (formal) — pitaya (informal). danh từ. Quả màu sáng, vỏ có vảy, ruột trắng hoặc đỏ nhiều hạt, thường ăn tươi hoặc chế biến. Dùng từ formal khi viết miêu tả thực phẩm, thực đơn, báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về trái cây ở chợ, quán ăn.
