Thanh mảnh

Thanh mảnh (Tính từ)
[hình dáng] mảnh mai, trông có vẻ hơi yếu, nhưng nhìn có cảm giác ưa thích
Slender — (of a person's or object's shape) thin and graceful, looking a bit delicate or fragile but attractive
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) slender; (informal) slim — tính từ. Thanh mảnh diễn tả vóc dáng mảnh mai, gọn gàng và ít mỡ; dùng cho người, vật hay chi tiết mảnh nhỏ. Dùng từ chính thức khi mô tả trang viết, thiết kế, hoặc miêu tả lịch sự về ngoại hình; dùng dạng thông dụng (slim) trong giao tiếp thân mật hoặc nói về thân hình thời trang. Tránh dùng khi nói về suy yếu bệnh lý.
(formal) slender; (informal) slim — tính từ. Thanh mảnh diễn tả vóc dáng mảnh mai, gọn gàng và ít mỡ; dùng cho người, vật hay chi tiết mảnh nhỏ. Dùng từ chính thức khi mô tả trang viết, thiết kế, hoặc miêu tả lịch sự về ngoại hình; dùng dạng thông dụng (slim) trong giao tiếp thân mật hoặc nói về thân hình thời trang. Tránh dùng khi nói về suy yếu bệnh lý.
