Thành phần ngữ pháp

Thành phần ngữ pháp(Danh từ)
Mỗi bộ phận trong câu, có chức năng và vị trí nhất định, tạo nên cấu trúc ngữ pháp của câu.
Each part of a sentence (such as subject, verb, object, etc.) that has a specific function and position and together make up the sentence’s grammatical structure.
句子的各个部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) grammatical component; (informal) —. Danh từ: thành phần ngữ pháp là thuật ngữ chỉ các đơn vị trong câu như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ... Định nghĩa ngắn: các phần cấu thành câu và vai trò cú pháp của chúng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn viết học thuật, giáo dục và phân tích ngữ pháp; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh thay thế bằng từ ngữ không chính thức.
(formal) grammatical component; (informal) —. Danh từ: thành phần ngữ pháp là thuật ngữ chỉ các đơn vị trong câu như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ... Định nghĩa ngắn: các phần cấu thành câu và vai trò cú pháp của chúng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn viết học thuật, giáo dục và phân tích ngữ pháp; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh thay thế bằng từ ngữ không chính thức.
