Thành thật xin lỗi

Thành thật xin lỗi(Cụm từ)
Thể hiện sự hối lỗi chân thành, mong được tha thứ hoặc được thông cảm.
Express sincere regret and a desire for forgiveness or understanding.
真诚地表达悔意,希望获得原谅或理解。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể hiện sự ăn năn, hối lỗi chân thành vì đã làm điều gì sai, gây tổn thương hoặc bất tiện cho người khác
To sincerely apologize, showing genuine remorse for wronging or causing inconvenience to others
真诚道歉,表达因错误或给他人带来不便而感到的内心悔恨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thành thật xin lỗi" trong tiếng Anh có thể dịch là "sincerely apologize" (formal) hoặc "really sorry" (informal). Đây là cụm động từ được dùng để bày tỏ lời xin lỗi chân thành. Cách nói formal thường dùng trong các tình huống trang trọng, còn informal phù hợp khi trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
"Thành thật xin lỗi" trong tiếng Anh có thể dịch là "sincerely apologize" (formal) hoặc "really sorry" (informal). Đây là cụm động từ được dùng để bày tỏ lời xin lỗi chân thành. Cách nói formal thường dùng trong các tình huống trang trọng, còn informal phù hợp khi trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
