ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thành thật xin lỗi trong tiếng Anh

Thành thật xin lỗi

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thành thật xin lỗi(Cụm từ)

01

Thể hiện sự hối lỗi chân thành, mong được tha thứ hoặc được thông cảm.

Express sincere regret and a desire for forgiveness or understanding.

真诚地表达悔意,希望获得原谅或理解。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thể hiện sự ăn năn, hối lỗi chân thành vì đã làm điều gì sai, gây tổn thương hoặc bất tiện cho người khác

To sincerely apologize, showing genuine remorse for wronging or causing inconvenience to others

真诚道歉,表达因错误或给他人带来不便而感到的内心悔恨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thành thật xin lỗi/

"Thành thật xin lỗi" trong tiếng Anh có thể dịch là "sincerely apologize" (formal) hoặc "really sorry" (informal). Đây là cụm động từ được dùng để bày tỏ lời xin lỗi chân thành. Cách nói formal thường dùng trong các tình huống trang trọng, còn informal phù hợp khi trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

"Thành thật xin lỗi" trong tiếng Anh có thể dịch là "sincerely apologize" (formal) hoặc "really sorry" (informal). Đây là cụm động từ được dùng để bày tỏ lời xin lỗi chân thành. Cách nói formal thường dùng trong các tình huống trang trọng, còn informal phù hợp khi trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.