Thanh thoát

Thanh thoát(Tính từ)
[dáng điệu, đường nét] mềm mại, không gò bó, gợi cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa
Graceful — having smooth, flowing lines or movements; not stiff or forced; pleasantly light and elegant
优雅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[lời văn] lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc
(of writing or speech) smooth and graceful; fluent and free-flowing, without stiffness or awkward pauses
流畅的,优雅的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tâm trạng] thanh thản, cảm thấy nhẹ nhõm trong lòng
Relieved; feeling peaceful and light-hearted (free from worry or stress)
心情轻松
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thanh thoát — (formal) graceful; (informal) light and effortless — tính từ. Tính từ diễn tả dáng vẻ, phong thái hoặc chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển và không vướng víu. Thường dùng để khen người, cách đi đứng, giọng nói hoặc nét chữ mang vẻ tao nhã, mượt mà. Dùng hình thức formal khi viết trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật; dùng informal khi khen thân mật, giao tiếp hàng ngày.
thanh thoát — (formal) graceful; (informal) light and effortless — tính từ. Tính từ diễn tả dáng vẻ, phong thái hoặc chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển và không vướng víu. Thường dùng để khen người, cách đi đứng, giọng nói hoặc nét chữ mang vẻ tao nhã, mượt mà. Dùng hình thức formal khi viết trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật; dùng informal khi khen thân mật, giao tiếp hàng ngày.
