ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thanh thoát trong tiếng Anh

Thanh thoát

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thanh thoát(Tính từ)

01

[dáng điệu, đường nét] mềm mại, không gò bó, gợi cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa

Graceful — having smooth, flowing lines or movements; not stiff or forced; pleasantly light and elegant

优雅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[lời văn] lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc

(of writing or speech) smooth and graceful; fluent and free-flowing, without stiffness or awkward pauses

流畅的,优雅的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[tâm trạng] thanh thản, cảm thấy nhẹ nhõm trong lòng

Relieved; feeling peaceful and light-hearted (free from worry or stress)

心情轻松

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thanh thoát/

thanh thoát — (formal) graceful; (informal) light and effortless — tính từ. Tính từ diễn tả dáng vẻ, phong thái hoặc chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển và không vướng víu. Thường dùng để khen người, cách đi đứng, giọng nói hoặc nét chữ mang vẻ tao nhã, mượt mà. Dùng hình thức formal khi viết trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật; dùng informal khi khen thân mật, giao tiếp hàng ngày.

thanh thoát — (formal) graceful; (informal) light and effortless — tính từ. Tính từ diễn tả dáng vẻ, phong thái hoặc chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển và không vướng víu. Thường dùng để khen người, cách đi đứng, giọng nói hoặc nét chữ mang vẻ tao nhã, mượt mà. Dùng hình thức formal khi viết trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật; dùng informal khi khen thân mật, giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.