Thảnh thơi

Thảnh thơi(Tính từ)
Ở trạng thái thoải mái, hoàn toàn không phải vướng bận hay lo nghĩ gì
Relaxed; free from worries or concerns — in a calm, carefree state with no stress or trouble
放松自在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thảnh thơi — English: relaxed (formal), easygoing/carefree (informal). Tính từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc hoàn cảnh không vội vàng, không lo lắng, thoải mái về thời gian và tinh thần. Dùng từ formal khi cần mô tả trạng thái lịch sự hoặc văn viết; dùng informal trong nói chuyện thân mật, miêu tả người dễ tính hoặc lúc nghỉ ngơi thư giãn.
thảnh thơi — English: relaxed (formal), easygoing/carefree (informal). Tính từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc hoàn cảnh không vội vàng, không lo lắng, thoải mái về thời gian và tinh thần. Dùng từ formal khi cần mô tả trạng thái lịch sự hoặc văn viết; dùng informal trong nói chuyện thân mật, miêu tả người dễ tính hoặc lúc nghỉ ngơi thư giãn.
