ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thanh toán trong tiếng Anh

Thanh toán

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thanh toán(Động từ)

01

Chi trả bằng tiền giữa các bên trong những quan hệ kinh tế nhất định

To pay or settle a payment between parties in an economic transaction; to make a financial payment or settle an account

结算

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giải quyết cho xong, cho dứt điểm cái còn tồn tại, gây vướng mắc, trở ngại

To settle or resolve something completely; to finish off what’s causing a problem or obstacle

解决问题

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tiêu diệt, trừ khử đi

To eliminate; to get rid of (usually by killing or neutralizing a threat)

消灭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thanh toán/

thanh toán: (formal) payment, (informal) pay; danh từ/động từ. Nghĩa chính: hành động hoặc quá trình trao tiền để hoàn tất nghĩa vụ tài chính hoặc hóa đơn. Dùng như động từ chỉ việc trả tiền và như danh từ chỉ khoản tiền đã trả hoặc phương thức thanh toán. Chọn dạng formal trong văn bản, hợp đồng, hóa đơn; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc nhắc nhanh về việc trả tiền giữa bạn bè.

thanh toán: (formal) payment, (informal) pay; danh từ/động từ. Nghĩa chính: hành động hoặc quá trình trao tiền để hoàn tất nghĩa vụ tài chính hoặc hóa đơn. Dùng như động từ chỉ việc trả tiền và như danh từ chỉ khoản tiền đã trả hoặc phương thức thanh toán. Chọn dạng formal trong văn bản, hợp đồng, hóa đơn; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc nhắc nhanh về việc trả tiền giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.